

## 1. Chức năng MODBUS được hỗ trợ
| Mã chức năng | Mô tả |
|-------------|------|
| 0x03 | Đọc thanh ghi giữ (Holding Register) |
| 0x04 | Đọc thanh ghi vào (Input Register) |
| 0x06 | Ghi một thanh ghi giữ |
| 0x10 | Ghi nhiều thanh ghi giữ |
## 2. Bảng thanh ghi
### 2.1 Thanh ghi Input (Input Register)
| Địa chỉ | Nội dung | Số byte |
|--------|----------|---------|
| 0x0001 | Giá trị nhiệt độ | 2 |
| 0x0002 | Giá trị độ ẩm | 2 |
### 2.2 Thanh ghi Holding (Holding Register)
| Địa chỉ | Nội dung | Giá trị | Số byte |
|--------|----------|--------|---------|
| 0x0101 | Địa chỉ thiết bị | 1 ~ 247 | 2 |
| 0x0102 | Baudrate | 0:9600 / 1:14400 / 2:19200 | 2 |
| 0x0103 | Hiệu chỉnh nhiệt độ (/10) | -10.0 ~ 10.0 | 2 |
| 0x0104 | Hiệu chỉnh độ ẩm (/10) | -10.0 ~ 10.0 | 2 |
## 3. Định dạng khung truyền MODBUS
### 3.1 Khung lệnh Master → Slave
Slave Address | Function Code | Reg Addr Hi | Reg Addr Lo | Reg Count Hi | Reg Count Lo | CRC Hi | CRC Lo
### 3.2 Khung phản hồi Slave → Master
Slave Address | Function Code | Byte Count | Data Hi | Data Lo | CRC Hi | CRC Lo
## 4. Ví dụ lệnh MODBUS
### 4.1 Đọc nhiệt độ (0x04)
Master:
01 04 00 01 00 01 60 0A
Slave:
01 04 02 01 31 79 74
Giá trị nhiệt độ = 0x0131 = 305 → 30.5°C
Nhiệt độ là số có dấu (int16), ví dụ: 0xFF33 = -205 → -20.5°C
### 4.2 Đọc độ ẩm (0x04)
Master:
01 04 00 02 00 01 90 0A
Slave:
01 04 02 02 22 D1 BA
Giá trị độ ẩm = 0x0222 = 546 → 54.6%RH
### 4.3 Đọc liên tục nhiệt độ + độ ẩm
Master:
01 04 00 01 00 02 20 0B
Slave:
01 04 04 01 31 02 22 2A CE
### 4.4 Đọc Holding Register (0x03) – đọc địa chỉ Slave
Master:
01 03 01 01 00 01 D4 36
Slave:
01 03 02 00 01 30 18
### 4.5 Ghi một Holding Register (0x06) – đổi địa chỉ Slave = 8
Master:
01 06 01 01 00 08 D8 30
Slave:
01 06 01 01 00 08 D4 0F
### 4.6 Ghi nhiều Holding Register (0x10)
Địa chỉ Slave mới = 0x20 (32)
Baudrate = 0x2580 (9600)
Master:
01 10 01 01 00 02 04 00 20 25 80 25 09
Slave:
01 10 00 11 00 04 D4 0F
## 5. Giao thức phiên bản thường (không MODBUS)
### 5.1 Thông số truyền thông
Baudrate mặc định: 9600
Data bit: 8
Stop bit: 2
Parity: None
Giao tiếp: RS485
### 5.2 Lệnh Serial
READ : Đọc 1 lần nhiệt độ & độ ẩm
AUTO : Tự động gửi nhiệt độ & độ ẩm
STOP : Dừng gửi tự động
BR:XXXX : Cài baudrate (9600 ~ 19200)
TC:XX.X : Hiệu chỉnh nhiệt độ (-10.0 ~ 10.0)
HC:XX.X : Hiệu chỉnh độ ẩm (-10.0 ~ 10.0)
HZ:XXX : Tần số gửi dữ liệu (0.5 / 1 / 2 / 5 / 10 Hz)
PARAM : Đọc cấu hình hệ thống
### 5.3 Phản hồi lệnh PARAM
TC:0.0,HC:0.0,BR:9600,HZ:1
SLAVE_ADD:1
TC: hiệu chỉnh nhiệt độ
HC: hiệu chỉnh độ ẩm
BR: baudrate
HZ: tần số gửi
SLAVE_ADD: địa chỉ MODBUS
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.


## 1. Chức năng MODBUS được hỗ trợ
| Mã chức năng | Mô tả |
|-------------|------|
| 0x03 | Đọc thanh ghi giữ (Holding Register) |
| 0x04 | Đọc thanh ghi vào (Input Register) |
| 0x06 | Ghi một thanh ghi giữ |
| 0x10 | Ghi nhiều thanh ghi giữ |
## 2. Bảng thanh ghi
### 2.1 Thanh ghi Input (Input Register)
| Địa chỉ | Nội dung | Số byte |
|--------|----------|---------|
| 0x0001 | Giá trị nhiệt độ | 2 |
| 0x0002 | Giá trị độ ẩm | 2 |
### 2.2 Thanh ghi Holding (Holding Register)
| Địa chỉ | Nội dung | Giá trị | Số byte |
|--------|----------|--------|---------|
| 0x0101 | Địa chỉ thiết bị | 1 ~ 247 | 2 |
| 0x0102 | Baudrate | 0:9600 / 1:14400 / 2:19200 | 2 |
| 0x0103 | Hiệu chỉnh nhiệt độ (/10) | -10.0 ~ 10.0 | 2 |
| 0x0104 | Hiệu chỉnh độ ẩm (/10) | -10.0 ~ 10.0 | 2 |
## 3. Định dạng khung truyền MODBUS
### 3.1 Khung lệnh Master → Slave
Slave Address | Function Code | Reg Addr Hi | Reg Addr Lo | Reg Count Hi | Reg Count Lo | CRC Hi | CRC Lo
### 3.2 Khung phản hồi Slave → Master
Slave Address | Function Code | Byte Count | Data Hi | Data Lo | CRC Hi | CRC Lo
## 4. Ví dụ lệnh MODBUS
### 4.1 Đọc nhiệt độ (0x04)
Master:
01 04 00 01 00 01 60 0A
Slave:
01 04 02 01 31 79 74
Giá trị nhiệt độ = 0x0131 = 305 → 30.5°C
Nhiệt độ là số có dấu (int16), ví dụ: 0xFF33 = -205 → -20.5°C
### 4.2 Đọc độ ẩm (0x04)
Master:
01 04 00 02 00 01 90 0A
Slave:
01 04 02 02 22 D1 BA
Giá trị độ ẩm = 0x0222 = 546 → 54.6%RH
### 4.3 Đọc liên tục nhiệt độ + độ ẩm
Master:
01 04 00 01 00 02 20 0B
Slave:
01 04 04 01 31 02 22 2A CE
### 4.4 Đọc Holding Register (0x03) – đọc địa chỉ Slave
Master:
01 03 01 01 00 01 D4 36
Slave:
01 03 02 00 01 30 18
### 4.5 Ghi một Holding Register (0x06) – đổi địa chỉ Slave = 8
Master:
01 06 01 01 00 08 D8 30
Slave:
01 06 01 01 00 08 D4 0F
### 4.6 Ghi nhiều Holding Register (0x10)
Địa chỉ Slave mới = 0x20 (32)
Baudrate = 0x2580 (9600)
Master:
01 10 01 01 00 02 04 00 20 25 80 25 09
Slave:
01 10 00 11 00 04 D4 0F
## 5. Giao thức phiên bản thường (không MODBUS)
### 5.1 Thông số truyền thông
Baudrate mặc định: 9600
Data bit: 8
Stop bit: 2
Parity: None
Giao tiếp: RS485
### 5.2 Lệnh Serial
READ : Đọc 1 lần nhiệt độ & độ ẩm
AUTO : Tự động gửi nhiệt độ & độ ẩm
STOP : Dừng gửi tự động
BR:XXXX : Cài baudrate (9600 ~ 19200)
TC:XX.X : Hiệu chỉnh nhiệt độ (-10.0 ~ 10.0)
HC:XX.X : Hiệu chỉnh độ ẩm (-10.0 ~ 10.0)
HZ:XXX : Tần số gửi dữ liệu (0.5 / 1 / 2 / 5 / 10 Hz)
PARAM : Đọc cấu hình hệ thống
### 5.3 Phản hồi lệnh PARAM
TC:0.0,HC:0.0,BR:9600,HZ:1
SLAVE_ADD:1
TC: hiệu chỉnh nhiệt độ
HC: hiệu chỉnh độ ẩm
BR: baudrate
HZ: tần số gửi
SLAVE_ADD: địa chỉ MODBUS